TẠM HOÃN XUẤT CẢNH TRONG QUẢN LÝ THUẾ THEO NGHỊ ĐỊNH SỐ 252/2026/NĐ-CP
Hoàn thiện các trường hợp bị áp dụng biện pháp tạm hoãn xuất cảnh
Từ ngày 01/07/2026, Nghị định số 252/2026/NĐ-CP chính thức có hiệu lực, quy định một số điều kiện áp dụng nhằm mở rộng phạm vi điều chỉnh và tăng tính rõ ràng của quy định về các trường hợp áp dụng biện pháp tạm hoãn xuất cảnh đối với người nộp thuế mà trước đây được quy định tại Nghị định số 49/2025/NĐ-CP.
Đối với cá nhân kinh doanh và chủ hộ kinh doanh, biện pháp tạm hoãn xuất cảnh được áp dụng khi người nộp thuế bị cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về quản lý thuế, có số tiền thuế nợ từ 50 triệu đồng trở lên và khoản nợ này đã quá thời hạn nộp từ 120 ngày trở lên.
Đối với cá nhân là chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp theo quy định của Luật Doanh nghiệp, cá nhân là người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã: Biện pháp tạm hoãn xuất cảnh được áp dụng khi người nộp thuế bị cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về quản lý thuế, có số tiền thuế nợ từ 500 triệu đồng trở lên và số tiền thuế nợ này đã quá thời hạn nộp theo quy định từ 120 ngày trở lên.
Cá nhân kinh doanh, chủ hộ kinh doanh, cá nhân là chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp theo quy định của Luật Doanh nghiệp, cá nhân là người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã thuộc trường hợp cơ quan quản lý thuế đủ căn cứ để xác định và đã ban hành thông báo người nộp thuế không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký theo quy định, sau 120 ngày kể từ ngày cơ quan thuế ban hành thông báo mà không thực hiện thủ tục khôi phục mã số thuế hoặc chấm dứt hiệu lực mã số thuế theo quy định sẽ bị tạm hoãn xuất cảnh theo quy định tại điểm c, khoản 1, Điều 28, Nghị định số 252/2026/NĐ-CP.
Đối với cá nhân còn nợ thuế trước khi xuất cảnh, Nghị định số 252/2026/NĐ-CP làm rõ phạm vi áp dụng đối với từng nhóm đối tượng, bao gồm người nước ngoài và công dân Việt Nam xuất cảnh để định cư ở nước ngoài hoặc người Việt Nam định cư ở nước ngoài trước khi xuất cảnh từ Việt Nam.
Quy định này thể hiện quan điểm quản lý mới của cơ quan thuế, theo đó trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ thuế gắn chặt với trách nhiệm của người đại diện và các chủ thể có liên quan, hạn chế tình trạng lợi dụng việc xuất cảnh để né tránh nghĩa vụ tài chính đối với Nhà nước.

Tăng tính minh bạch trước khi áp dụng biện pháp
Một trong những điểm mới đáng chú ý của Nghị định số 252/2026/NĐ-CP là cơ chế xử lý theo hướng tạo điều kiện để người nộp thuế có cơ hội khắc phục vi phạm trước khi áp dụng các biện pháp tạm hoãn xuất cảnh. So với quy định trước đây, Nghị định số 252/2026/NĐ-CP đã cụ thể hóa trình tự thông báo, xác định trường hợp áp dụng và phối hợp giữa cơ quan thuế với cơ quan quản lý xuất nhập cảnh. Điều này giúp hạn chế tình trạng người nộp thuế chỉ biết mình bị tạm hoãn xuất cảnh khi làm thủ tục tại cửa khẩu, đồng thời nâng cao tính minh bạch trong quá trình áp dụng biện pháp cưỡng chế.
Mở rộng điều kiện được gia hạn, hủy bỏ tạm hoãn xuất cảnh
Nghị định số 252/2026/NĐ-CP bổ sung quy định về gia hạn tạm hoãn xuất cảnh đối với người nước ngoài. Theo đó, chậm nhất 30 ngày trước khi hết thời hạn tạm hoãn xuất cảnh mà người nộp thuế vẫn chưa hoàn thành nghĩa vụ thuế, cơ quan quản lý thuế phải gửi thông báo gia hạn đến cơ quan quản lý xuất nhập cảnh, tài khoản giao dịch thuế điện tử của người bị tạm hoãn xuất cảnh, đồng thời công khai trên trang thông tin điện tử của cơ quan thuế. Quy định này bảo đảm biện pháp tạm hoãn xuất cảnh có thể được duy trì khi người nộp thuế vẫn chưa hoàn thành nghĩa vụ thuế, đồng thời giúp người nộp thuế được thông báo trước về việc gia hạn để chủ động sắp xếp kế hoạch xuất cảnh và thực hiện nghĩa vụ thuế.
Về việc hủy bỏ tạm hoãn xuất cảnh, Nghị định số 252/2026/NĐ-CP không còn chỉ giới hạn ở trường hợp người nộp thuế đã hoàn thành toàn bộ nghĩa vụ thuế. Đối với một số trường hợp bị cưỡng chế, biện pháp tạm hoãn xuất cảnh được hủy bỏ ngay khi số tiền thuế nợ giảm xuống dưới ngưỡng 50 triệu đồng hoặc 500 triệu đồng theo quy định, hoặc khi khoản nợ được xóa theo quy định của pháp luật.
Quy định này cho thấy cách tiếp cận mềm dẻo hơn của cơ quan quản lý thuế, khuyến khích người nộp thuế chủ động khắc phục vi phạm để sớm được khôi phục quyền xuất cảnh.
Rút ngắn thời gian xử lý hủy bỏ tạm hoãn xuất cảnh
Theo Nghị định số 252/2026/NĐ-CP, thời gian xử lý của cơ quan quản lý xuất nhập cảnh được rút ngắn từ “trong vòng 24 giờ” (theo Nghị định số 49/2025/NĐ-CP) xuống “ngay sau khi nhận được thông báo từ cơ quan quản lý thuế”, góp phần bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người nộp thuế. Đồng thời, Nghị định bổ sung cơ chế xử lý trong trường hợp dữ liệu nộp thuế trên hệ thống chưa được cập nhật đầy đủ—giải quyết dứt điểm bất cập thực tế khi người nộp thuế đã hoàn thành nghĩa vụ nhưng dữ liệu chưa đồng bộ.
Khuyến nghị pháp lý cho doanh nghiệp
Đối với các doanh nghiệp (đặc biệt là doanh nghiệp FDI, xuất nhập khẩu hoặc thường xuyên cử lãnh đạo công tác nước ngoài), việc người đại diện theo pháp luật bị tạm hoãn xuất cảnh có thể dẫn đến gián đoạn hợp đồng, ảnh hưởng uy tín và phát sinh chi phí phát sinh. Do đó, doanh nghiệp cần chủ động:
- Thường xuyên rà soát tình trạng thực hiện nghĩa vụ thuế, đặc biệt các khoản thuế có nguy cơ phát sinh tiền chậm nộp.
- Xây dựng cơ chế cảnh báo sớm đối với các khoản nợ thuế.
- Người đại diện theo pháp luật cần kiểm tra tình trạng nghĩa vụ thuế trước khi xuất cảnh.
- Chủ động làm việc với cơ quan thuế để cập nhật dữ liệu ngay khi đã hoàn thành nghĩa vụ hoặc đủ điều kiện hủy bỏ tạm hoãn xuất cảnh.
- Tăng cường vai trò của bộ phận pháp chế hoặc luật sư tư vấn trong quản trị rủi ro thuế.
Kết luận
Nghị định số 252/2026/NĐ-CP đánh dấu bước hoàn thiện quan trọng trong cơ chế quản lý nợ thuế. Thay vì chỉ tập trung vào mục tiêu thu hồi nợ, pháp luật đã cân bằng giữa yêu cầu quản lý nhà nước và việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người nộp thuế thông qua việc minh bạch hóa điều kiện, mở rộng cơ chế hủy bỏ và rút ngắn thời gian xử lý.
Trong bối cảnh cơ quan thuế đẩy mạnh ứng dụng dữ liệu số và quản lý rủi ro, việc chủ động kiểm soát nghĩa vụ thuế là giải pháp hiệu quả nhất để doanh nghiệp và cá nhân duy trì hoạt động kinh doanh ổn định, liên tục và tuân thủ pháp luật./.