AI tạo ra logo, hình ảnh, nội dung. Ai là chủ sở hữu quyền tác giả?
Trí tuệ nhân tạo đang ngày càng được sử dụng phổ biến trong hoạt động sáng tạo. Chỉ với một vài câu lệnh, doanh nghiệp có thể nhanh chóng tạo ra logo, hình ảnh, video, bài viết và nhiều nội dung khác. Tuy nhiên, việc sử dụng trí tuệ nhân tạo không đồng nghĩa với việc người sử dụng đương nhiên trở thành tác giả hoặc chủ sở hữu quyền tác giả đối với sản phẩm được tạo ra. Vấn đề quan trọng là mức độ tham gia và đóng góp sáng tạo thực tế của người dùng trong quá trình hình thành sản phẩm.
1. Trí tuệ nhân tạo có phải là tác giả không?
Theo Điều 12a Luật Sở hữu trí tuệ, tác giả là người trực tiếp sáng tạo tác phẩm. Điều 14 cũng quy định tác phẩm được bảo hộ phải do tác giả trực tiếp sáng tạo bằng lao động trí tuệ của mình và không sao chép từ tác phẩm của người khác.
Như vậy, pháp luật Việt Nam hiện hành xác định tác giả dựa trên hoạt động sáng tạo của con người. Trí tuệ nhân tạo không được xác định là tác giả.
Khi một sản phẩm được tạo ra bằng trí tuệ nhân tạo, cần xem xét con người đã tham gia vào quá trình sáng tạo ở mức độ nào và sản phẩm có đáp ứng các điều kiện bảo hộ hay không.
2. Khi nào sản phẩm có sử dụng trí tuệ nhân tạo có thể được bảo hộ?
Nếu con người có đóng góp sáng tạo thực chất, chẳng hạn như đưa ra ý tưởng, xây dựng yêu cầu, lựa chọn phương án, chỉnh sửa, sắp xếp, kết hợp các yếu tố và đưa ra những quyết định sáng tạo quan trọng, thì có cơ sở xem xét bảo hộ quyền tác giả đối với sản phẩm.
Ngược lại, nếu sản phẩm được trí tuệ nhân tạo tạo ra gần như hoàn toàn tự động và con người không có đóng góp sáng tạo đáng kể, sản phẩm có thể không đáp ứng điều kiện để được bảo hộ quyền tác giả.
Do đó, không phải cứ sử dụng câu lệnh dài hoặc phức tạp là đương nhiên có quyền tác giả. Điều quan trọng là phải xem xét sự đóng góp sáng tạo thực tế của con người.
3. Quyền sử dụng sản phẩm có giống quyền tác giả không?
Đây là vấn đề doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý.
Một công cụ trí tuệ nhân tạo có thể cho phép người dùng sử dụng sản phẩm tạo ra cho mục đích thương mại theo điều khoản sử dụng của nhà cung cấp. Tuy nhiên, quyền sử dụng theo thỏa thuận này không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp đương nhiên có quyền tác giả độc quyền đối với sản phẩm.
Vì vậy, trước khi sử dụng sản phẩm trí tuệ nhân tạo cho hoạt động kinh doanh, doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ điều khoản của nhà cung cấp, đặc biệt về quyền sử dụng thương mại, quyền đối với sản phẩm đầu ra, giới hạn sử dụng, trách nhiệm khi có tranh chấp và việc xử lý dữ liệu.
4. Doanh nghiệp cần làm gì để hạn chế rủi ro?
Để bảo vệ quyền lợi và hạn chế tranh chấp, doanh nghiệp nên:
– Bảo đảm sự tham gia thực chất của con người: Không nên sử dụng nguyên trạng sản phẩm do trí tuệ nhân tạo tạo ra, đặc biệt đối với logo, bộ nhận diện thương hiệu và các tài sản có giá trị lâu dài. Con người nên trực tiếp lựa chọn, chỉnh sửa và hoàn thiện sản phẩm.
– Lưu giữ quá trình sáng tạo: Bảo quản câu lệnh, bản phác thảo, các phiên bản thiết kế, file gốc, nội dung chỉnh sửa và thông tin về người thực hiện để có cơ sở chứng minh quá trình sáng tạo khi cần thiết.
– Kiểm tra điều khoản của công cụ: Xác định rõ quyền sử dụng sản phẩm, phạm vi sử dụng thương mại và trách nhiệm của các bên.
– Bảo vệ thông tin doanh nghiệp: Thận trọng khi đưa thông tin mật, dữ liệu nội bộ hoặc tài liệu chưa công bố vào công cụ trí tuệ nhân tạo.
– Kiểm tra quyền của bên thứ ba: Trước khi thương mại hóa logo, hình ảnh hoặc thiết kế, cần kiểm tra khả năng trùng hoặc tương tự với các nhãn hiệu, tác phẩm, kiểu dáng và đối tượng sở hữu trí tuệ đã tồn tại.
Trí tuệ nhân tạo có thể là công cụ hỗ trợ hiệu quả cho hoạt động sáng tạo, nhưng không phải là tác giả theo pháp luật Việt Nam hiện hành. Đối với sản phẩm có sử dụng trí tuệ nhân tạo, khả năng được bảo hộ quyền tác giả phụ thuộc đáng kể vào mức độ đóng góp sáng tạo thực tế của người dùng và các điều kiện bảo hộ khác.