Hoàn thiện khung pháp lý thống nhất cho chuyển đổi số quốc gia
Ngày 01/7/2026 đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong quá trình hoàn thiện thể chế về khoa học, công nghệ và chuyển đổi số tại Việt Nam, khi Luật Chuyển đổi số năm 2025 và Luật Công nghệ cao năm 2025 chính thức có hiệu lực thi hành.
Yêu cầu hoàn thiện pháp luật từ thực tiễn chuyển đổi số
Trước khi Luật Chuyển đổi số năm 2025 được ban hành, các quy định pháp luật về chuyển đổi số quy định phân tán tại nhiều văn bản pháp luật khác nhau như Luật Công nghệ thông tin, Luật Dữ liệu, Luật Giao dịch điện tử, Luật Viễn thông, Luật An toàn thông tin mạng,… Các quy định này thiếu sự kết nối tổng thể, thiếu một khung thống nhất, thiếu nguyên tắc chung và chưa điều chỉnh toàn diện các hoạt động của quá trình chuyển đổi số quốc gia.
Bên cạnh đó, Luật Công nghệ cao năm 2008 sau một thời gian dài thi hành đã bộc lộ nhiều hạn chế trước sự phát triển nhanh chóng của các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, dữ liệu lớn, điện toán đám mây, công nghệ lượng tử và công nghệ sinh học. Nhiều quy định trong đó đã trở nên lỗi thời, thiếu đồng bộ với pháp luật chuyên ngành, không thể thực hiện được hoặc không còn phù hợp với thực tiễn sẽ là rào cản thúc đẩy phát triển công nghệ cao trong nước nếu không được kịp thời sửa đổi, bổ sung.
Từ thực tiễn nêu trên, Luật Chuyển đổi số năm 2025 và Luật Công nghệ cao năm 2025 được ban hành nhằm tạo khung pháp lý thống nhất, bảo đảm chuyển đổi số đúng hướng, an toàn, hiệu quả, khắc phục tình trạng manh mún, chia cắt nền tảng, tạo môi trường thuận lợi cho đổi mới sáng tạo, thúc đẩy Chính phủ số, kinh tế số và xã hội số.

Ý nghĩa của Luật Chuyển đổi số đối với việc hình thành quốc gia số
Luật Chuyển đổi số năm 2025 ra đời nhằm chuyển các chủ trương, chương trình và mục tiêu chuyển đổi số thành những quy phạm pháp luật có tính bắt buộc, ổn định và áp dụng thống nhất.
Trước đây, nhiều nhiệm vụ chuyển đổi số chủ yếu được triển khai thông qua chiến lược, chương trình và kế hoạch của Chính phủ hoặc của từng bộ, ngành, địa phương. Khi được luật hóa, chuyển đổi số không còn chỉ là một nhiệm vụ quản lý mang tính khuyến khích mà trở thành trách nhiệm pháp lý của các cơ quan, tổ chức có liên quan.
Luật cũng góp phần làm rõ mối quan hệ giữa ba trụ cột là chính phủ số, kinh tế số và xã hội số. Trong đó, Nhà nước không chỉ thực hiện số hóa hoạt động của bộ máy hành chính mà còn có trách nhiệm kiến tạo hạ tầng, dữ liệu, tiêu chuẩn và môi trường pháp lý để doanh nghiệp, người dân tham gia vào quá trình chuyển đổi số.
Một điểm đáng chú ý khác là cơ chế điều phối quốc gia về chuyển đổi số. Trên thực tế, chuyển đổi số có tính liên ngành rất cao. Một nền tảng hoặc cơ sở dữ liệu do một cơ quan xây dựng có thể phải được kết nối, khai thác bởi nhiều cơ quan khác. Nếu không có nguyên tắc điều phối thống nhất, nguy cơ đầu tư trùng lặp, dữ liệu bị chia cắt và hệ thống không thể liên thông sẽ tiếp tục tồn tại.
Việc luật hóa cơ chế tài chính, phát triển nhân lực số, đánh giá định kỳ và công khai kết quả chuyển đổi số cũng có ý nghĩa quan trọng. Các quy định này tạo cơ sở để chuyển trọng tâm quản lý từ việc đánh giá số lượng hệ thống hoặc phần mềm đã đầu tư sang đánh giá hiệu quả thực tế, chất lượng dịch vụ và mức độ thụ hưởng của người dân, doanh nghiệp.

Ý nghĩa của Luật Công nghệ cao đối với năng lực tự chủ công nghệ
Một trong những điểm mới nổi bật của Luật Công nghệ cao năm 2025 là việc nhấn mạnh khái niệm công nghệ chiến lược và doanh nghiệp công nghệ chiến lược.
Công nghệ chiến lược được nhìn nhận không chỉ dựa trên mức độ hiện đại mà còn dựa trên khả năng tạo ra đột phá, nâng cao năng lực tự chủ quốc gia, hình thành lợi thế cạnh tranh dài hạn và đáp ứng yêu cầu về quốc phòng, an ninh. Các doanh nghiệp thuộc lĩnh vực này có thể được hưởng mức ưu đãi cao theo pháp luật về đầu tư, thuế và đất đai; dự án sản xuất sản phẩm công nghệ chiến lược có thể được xem xét áp dụng chính sách ưu đãi đầu tư đặc biệt.
Quy định này cho thấy chính sách pháp luật đang chuyển từ hỗ trợ dàn trải sang tập trung nguồn lực cho những công nghệ có ý nghĩa quyết định đối với năng lực cạnh tranh và chủ quyền công nghệ của đất nước.
Luật cũng đặt trọng tâm vào việc hình thành hệ sinh thái công nghệ cao, tăng cường liên kết giữa Nhà nước, doanh nghiệp, viện nghiên cứu và cơ sở giáo dục đại học. Đây là hướng tiếp cận phù hợp, bởi công nghệ cao khó có thể phát triển nếu hoạt động nghiên cứu, đào tạo, sản xuất và thương mại hóa kết quả nghiên cứu tồn tại tách biệt.
Bên cạnh các ưu đãi về tài chính, thuế hoặc đất đai, giá trị của Luật còn nằm ở việc tạo ra một môi trường pháp lý có khả năng chấp nhận rủi ro của hoạt động nghiên cứu và đổi mới sáng tạo. Đối với các lĩnh vực công nghệ mới, kết quả nghiên cứu không phải lúc nào cũng có thể dự đoán trước. Chính sách pháp luật vì vậy cần khuyến khích thử nghiệm, đầu tư dài hạn và thử nghiệm có kiểm soát, thay vì chỉ ưu tiên những dự án đã có khả năng sinh lợi rõ ràng./.